Giá vách kính cường lực 10mm, 12mm, 15mm chính hãng luôn là mối quan tâm hàng đầu của nhiều gia đình và chủ đầu tư khi lựa chọn giải pháp ngăn chia không gian hiện đại. Không chỉ khác nhau về độ dày, mỗi loại kính còn có mức giá riêng phụ thuộc vào chất lượng, thương hiệu, phụ kiện đi kèm và đơn vị thi công. Việc nắm rõ bảng giá cũng như các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp bạn dễ dàng chọn được loại vách kính phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách, đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền lâu dài cho công trình.

Thông tin vách kính cường lực 10mm 12mm 15mm
Thay vì những bức tường bê tông thô cứng, vách kính cường lực với độ dày tiêu chuẩn 10mm, 12mm, 15mm mang đến diện mạo sang trọng và thông thoáng cho mọi công trình. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các thiết kế nội thất và xây dựng hiện nay. Hiện nay trên thị trường có 3 phân loại vách kính cường lực chính.
Vách kính cường lực 10mm
Vách kính cường lực dày 10mm (10 ly) được xem là độ dày tiêu chuẩn, sử dụng phổ biến trong các công trình nhà ở và văn phòng. Độ dày này mang lại sự cân bằng tối ưu giữa độ an toàn, trọng lượng kính và chi phí lắp đặt.
Đặc điểm
Vách kính cường lực 10mm sở hữu cấu trúc bền vững với khả năng chịu lực vượt trội, cao gấp 4-5 lần so với các dòng kính thông thường cùng độ dày. Bên cạnh độ bền cơ học, sản phẩm còn tối ưu hóa khả năng cách âm và chịu sốc nhiệt, đảm bảo sự ổn định tuyệt đối trước mọi tác động khắc nghiệt từ môi trường bên ngoài.

Việc ứng dụng vách kính cường lực 10mm không chỉ kiến tạo nên một không gian sống hiện đại, đẳng cấp mà còn khẳng định chất lượng vượt trội so với các loại vách ngăn truyền thống. Đặc biệt, bên cạnh dòng kính trong suốt tiêu chuẩn, các mẫu kính hoa văn tinh tế sẽ là điểm nhấn nghệ thuật độc đáo, mang lại ấn tượng thị giác mạnh mẽ cho ngôi nhà của bạn.
Ưu điểm
Dù chỉ dày 10mm, nhưng nhờ quá trình tôi luyện nhiệt lên đến 700°C và làm lạnh đột ngột, loại kính cường lực có độ dày 10mm này có khả năng chịu va đập gấp 4-5 lần so với kính thường cùng độ dày. Nó có thể chống chịu tốt trước các tác động từ gió bão hoặc rung chấn mạnh.
Độ trong suốt tuyệt đối của kính giúp ánh sáng len lỏi vào sâu bên trong, giúp tiết kiệm điện năng chiếu sáng và tạo môi trường làm việc/sinh hoạt năng động. Vách kính 10mm có khả năng ngăn chặn tiếng ồn từ bên ngoài rất tốt, cực kỳ phù hợp cho các văn phòng cần sự tập trung hoặc phòng ngủ gần đường lớn, đồng thời giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong phòng, ngăn chặn sự thất thoát hơi lạnh khi sử dụng điều hòa, từ đó tối ưu hóa chi phí vận hành.
Trong trường hợp hy hữu bị vỡ, kính sẽ tan thành các hạt nhỏ như hạt lựu, không có cạnh sắc nhọn, giảm thiểu tối đa nguy cơ gây thương tích cho người sử dụng. Đặc biệt kính có thể chịu nhiệt với sự thay đổi nhiệt độ lên tới 150độ C mà không hề bị nứt vỡ.
Nhược điểm
So với các loại kính dày hơn như 12mm hoặc kính hộp, kính cường lực 10mm cách âm ở mức khá nhưng chưa tối ưu cho những khu vực cần yên tĩnh cao như phòng họp, phòng thu hoặc nhà gần đường lớn.
Khi dùng cho các vách kính khổ lớn hoặc khu vực chịu lực mạnh như khi gió lớn, rung lắc, kính cường lực 10mm có thể kém ổn định hơn so với kính 12mm hoặc 15mm. Với những tấm kính quá lớn, kính 10mm đôi khi không đủ độ cứng, dễ bị rung hoặc võng nhẹ, nên nhiều công trình phải tăng độ dày kính.
Ứng dụng
Nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền và trọng lượng, kính cường lực 10mm được ứng dụng cực kỳ đa dạng trong nhiều loại công trình khác nhau như vách kính văn phòng, vách kính phòng tắm, cửa kính thuỷ lực, cửa kính lùa.

Vách kính cường lực 12mm
Kính cường lực 12mm là loại kính có độ dày lớn, được gia nhiệt ở nhiệt độ khoảng 650–700°C rồi làm nguội nhanh để tăng độ cứng và khả năng chịu lực. Nhờ quá trình tôi nhiệt này, kính có độ bền cao hơn nhiều lần so với kính thường cùng độ dày, đồng thời đảm bảo an toàn khi sử dụng.
Với độ dày 12mm, loại kính này có khả năng chịu lực, chống va đập và hạn chế rung lắc rất tốt. Vì vậy, kính thường được sử dụng trong các hạng mục yêu cầu độ chắc chắn cao như vách kính mặt tiền, cửa kính cường lực, lan can kính, cầu thang kính hoặc các vách kính khổ lớn trong trung tâm thương mại và tòa nhà văn phòng.
Đặc điểm
Vách kính cường lực 12mm sở hữu những thông số kỹ thuật ấn tượng với trọng lượng đạt khoảng 30kg/m², tạo nên sự vững chãi vượt trội so với các dòng kính thông thường. Nhờ độ dày lý tưởng, sản phẩm có khả năng chịu lực va đập và áp suất gió cực lớn, trở thành lựa chọn ưu tiên hàng đầu cho các công trình cao tầng hoặc khu vực chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thời tiết khắc nghiệt.
Đặc biệt, với ngưỡng chịu sốc nhiệt lên đến 200°C, loại kính này đảm bảo tính ổn định tuyệt đối, không bị biến dạng hay nứt vỡ trước sự thay đổi nhiệt độ đột ngột của môi trường.

Ưu điểm
Kính cường lực 12mm (12 ly) là dòng sản phẩm thuộc phân khúc cao cấp, thường được ưu tiên cho các hạng mục công trình đòi hỏi sự đồ sộ, kiên cố và tính an toàn tuyệt đối.
Với độ dày 12mm, khả năng chịu va đập và áp lực gió của loại kính này là vô cùng ấn tượng khi chịu được các va chạm mạnh mà không hề nứt vỡ, rất phù hợp cho các vách ngăn diện tích lớn hoặc cửa ra vào có tần suất sử dụng cao.
Kính cường lực 12mm được xem là vật liệu vàng cho các tòa nhà cao tầng, vách mặt dựng hay các khu vực ven biển thường xuyên có gió bão lớn. Độ dày lớn tỷ lệ thuận với khả năng ngăn chặn tiếng ồn. Kính 12mm tạo ra một lớp màng chắn âm thanh hiệu quả hơn hẳn các loại kính 8mm hay 10mm.
Vách kính cường lực độ dày 12mm có thể chịu được sự thay đổi nhiệt độ đột ngột lên đến 200°C mà không biến dạng, giúp công trình đứng vững trước các tác động khắc nghiệt từ ánh nắng mặt trời hoặc hỏa hoạn. Tương tự các dòng kính cường lực khác, khi vỡ nó tạo thành các hạt nhỏ không sắc cạnh, nhưng nhờ độ dày 12mm, kính rất khó bị phá vỡ từ các tác động thông thường.
Nhược điểm
Do độ dày cao nên kính 12mm khá nặng. Điều này khiến việc vận chuyển, thi công và lắp đặt khó khăn hơn, đồng thời yêu cầu hệ khung, bản lề và phụ kiện phải có khả năng chịu lực tốt. So với các loại kính cường lực mỏng hơn như 8mm hoặc 10mm, kính 12mm có giá thành vật liệu và chi phí thi công cao hơn, làm tăng tổng chi phí cho công trình.
Vì kính nặng và dày nên cần sử dụng các loại phụ kiện chuyên dụng như bản lề, kẹp kính, tay nắm có độ chịu lực cao. Nếu dùng phụ kiện kém chất lượng dễ gây xệ cửa hoặc mất an toàn.
Ứng dụng
Vách kính cường lực 12mm thường được dùng làm cửa mở quay, cửa bản lề sàn hoặc cửa mặt tiền cho nhà ở, văn phòng, cửa hàng và trung tâm thương mại. Độ dày này giúp cửa chắc chắn, hạn chế rung lắc và chịu được tần suất đóng mở lớn.

Nhờ độ cứng cao, kính 12mm rất phù hợp cho các vách kính lớn ở mặt tiền tòa nhà, showroom hoặc văn phòng. Loại kính này giúp không gian trở nên sang trọng, thoáng đãng và tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên.
Vách kính cường lực 15mm
Vách kính cường lực 15mm là loại vách kính có độ dày lớn, được sản xuất từ kính tôi nhiệt ở nhiệt độ cao (khoảng 650–700°C) rồi làm nguội nhanh để tăng độ cứng và khả năng chịu lực. Nhờ quá trình này, kính có độ bền gấp nhiều lần so với kính thường, đồng thời đảm bảo an toàn khi sử dụng.
Đặc điểm
Vách kính cường lực 15mm là giải pháp kết cấu hạng nặng với trọng lượng tiêu chuẩn lên đến 37.5kg/m², đòi hỏi hệ thống khung gia cố và bộ phụ kiện chịu lực chuyên dụng để đảm bảo tính vận hành ổn định.
Sở hữu độ bền cơ học vượt trội, dòng kính này có khả năng chống chịu va đập và áp suất cực lớn, cao gấp nhiều lần so với các hệ kính 10mm hay 12mm thông dụng, giúp bề mặt kính gần như không biến dạng trước mọi tác động mạnh từ ngoại cảnh. Đặc biệt, với ngưỡng chịu sốc nhiệt cực cao, sản phẩm mang lại sự an toàn tuyệt đối ngay cả trong những điều kiện môi trường khắc nghiệt nhất hoặc các khu vực có yêu cầu khắt khe về phòng chống cháy nổ.
Ưu điểm
Nhờ độ dày lớn và quá trình tôi nhiệt, vách kính cường lực 15mm có khả năng chịu lực và chịu va đập tốt hơn nhiều so với các loại kính mỏng hơn như 8mm, 10mm hay 12mm. Điều này giúp kính hạn chế rung lắc và tăng độ ổn định khi sử dụng. Khi bị vỡ, kính cường lực 15mm sẽ vỡ thành các hạt nhỏ không sắc nhọn, giảm nguy cơ gây chấn thương. Đây là lý do loại kính này thường được sử dụng trong các công trình đông người.

So với các loại kính mỏng hơn, kính cường lực 15mm có khả năng cách âm và cách nhiệt tốt hơn, giúp không gian bên trong yên tĩnh và ổn định nhiệt độ hơn.
Vách kính cường lực 15mm có bề mặt phẳng, trong suốt và sang trọng, giúp không gian trở nên hiện đại, rộng rãi và tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên.
Nhược điểm
Với trọng lượng lên tới 37.5kg/m², kính 15mm gây áp lực rất lớn lên nền móng và hệ thống dầm đà của công trình. Loại kính này không phù hợp cho các công trình có kết cấu yếu, nhà cải tạo cũ hoặc những khu vực không được tính toán tải trọng kỹ lưỡng từ đầu.
Kính 15mm có giá thành cao hơn đáng kể so với kính 10mm và 12mm vì phôi kính dày có quy trình sản xuất và tôi luyện phức tạp hơn. Với loại kính này bắt buộc phải sử dụng hệ phụ kiện đặc chủng, chịu tải trọng lớn (bản lề sàn cao cấp, kẹp kính dày, hệ khung thép/nhôm gia cường), vốn có giá thành đắt đỏ.
Ứng dụng
Với độ dày và khả năng chịu tải trọng cực lớn, kính cường lực 15mm thường không dùng cho các công trình dân dụng thông thường mà được ưu tiên cho các hạng mục kết cấu chịu lực chính hoặc các công trình có quy mô lớn như sàn kính, cầu thang, lan can kính.
Tại các vị trí đón gió bão trực tiếp ở độ cao hàng trăm mét, kính 15mm là lựa chọn hàng đầu. Đặc biệt, kính cường lực 15mm (hoặc kính dán nhiều lớp từ phôi 15mm) được dùng làm thành bể bơi hoặc vách ngăn trong các khu vui chơi thủy cung.
So sánh đặc điểm của các loại vách kính 10-15mm
Việc lựa chọn độ dày vách kính cường lực từ 10mm đến 15mm phụ thuộc rất lớn vào vị trí lắp đặt, công năng sử dụng và ngân sách của công trình. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết của vachkinhvanphong giúp bạn có cái nhìn tổng quan nhất:
| Đặc điểm | Vách kính 10mm (10 ly) | Vách kính 12mm (12 ly) | Vách kính 15mm (15 ly) |
| Trọng lượng | ~25kg/m2 | ~30kg/m2 | ~37.5kg/m2 |
| Khả năng chịu lực | Tiêu chuẩn (Gấp 4-5 lần kính thường). | Cao (Chống áp suất gió tốt). | Cực cao (Siêu chịu lực). |
| Khả năng cách âm, cách nhiệt | Khá tốt. | Tốt (Vượt trội). | Xuất sắc (Tối đa). |
| Độ rung | Có độ rung nhẹ khi làm khổ lớn. | Ổn định, chống rung tốt. | Rất đầm, không rung lắc. |
| Phụ kiện | Phổ biến, giá rẻ. | Cao cấp, chịu tải trung bình. | Đặc chủng, chịu tải nặng. |
| Giá thành | Tiết kiệm nhất. | Giá trung bình | Giá cao nhất |
Báo giá vách kính cường lực 10mm 12mm 15mm chính hãng
Dưới đây là bảng báo giá vách kính cường lực 10mm, 12mm, 15mm chính hãng do Vachkinhvanphong của Việt Phong cung cấp. Giá trên có thể tăng hay giảm tuỳ từng thời điểm của thị trường. Để được tư vấn và báo giá, khảo sát công trình miễn phí, khách hàng xin vui lòng liên hệ với số hotline của Việt Phong.
| SẢN PHẨM TÍNH | ĐƠN VỊ TÍNH | THÀNH TIỀN | |
| A | KÍNH CƯỜNG LỰC (PHÔI VIỆT NHẬT) | ||
| 1 | Kính cường lực 5mm | m2 | Liên hệ hotline: 024 3997 8085 |
| 2 | Kính cường lực 8mm | m2 | Liên hệ hotline: 024 3997 8085 |
| 3 | Kính cường lực 10mm | m2 | Liên hệ hotline: 024 3997 8085 |
| 4 | Kính cường lực 12mm | m2 | Liên hệ hotline: 024 3997 8085 |
| 5 | Kính cường lực 15mm | m2 | Liên hệ hotline: 024 3997 8085 |
| B | KÍNH DÁN AN TOÀN | ||
| 1 | Kính dán an toàn 6.38mm | m2 | 500.000 |
| 2 | Kính dán an toàn 8.38mm | m2 | 650.000 |
| 3 | Kính dán an toàn 10.38mm | m2 | 700.000 |
| C | PHỤ KIỆN CỬA KÍNH BẢN LỀ SÀN | ||
| 1 | Bản lề âm sàn | Cái | 1.150.000 |
| 2 | Kẹp cánh trên | Cái | 250.000 |
| 3 | Kẹp cánh dưới | Cái | 250.000 |
| 4 | Khóa sàn | Cái | 300.000 |
| 5 | Kẹp L | Cái | 300.000 |
| 6 | Kẹp ty | Cái | 250.000 |
| 7 | Ngỗng chế | Cái | 90.000 |
| 8 | Tay nắm (Inox, đá, thủy tinh) | Cái | 300.000 |
| 9 | Nẹp sập nhôm 38 cố định vách kính | Md | 450.000 |
| D | PHỤ KIỆN CỬA KÍNH TRƯỢT LÙA | ||
| 1 | Bộ phụ kiện Inox cửa 1 cánh lùa (Ray nhôm U30x30) | Bộ | 1.700.000 |
| 2 | Bộ phụ kiện Inox cửa 1 cánh lùa (Ray ống ϕ 25) | Bộ | 2.250.000 |
| 3 | Bộ phụ kiện Zamildoor cửa 1 cánh (Ray nhôm 131) | Bộ | 2.500.000 |
| 4 | Khóa vuông liền tay Zamildoor | Bộ | 1.100.000 |
| 5 | Khóa bán nguyệt | Bộ | 300.000 |
| 6 | Nẹp sập nhôm 38 cố định vách kính | Md | 450.000 |
Báo giá trên đã bao gồm chi phí vận chuyển tại nội thành Hà Nội. Với những đơn hàng số lượng lớn chúng tôi có thể đề xuất mức giá tốt nhất thị trường cho khách hàng.
Cách chọn vách kính cường lực phù hợp
Để chọn được vách kính cường lực phù hợp, bạn cần cân đối giữa ba yếu tố: Vị trí lắp đặt, Nhu cầu sử dụng và Ngân sách đầu tư.
Việc chọn đúng không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo độ bền cho hệ thống phụ kiện đi kèm. Mỗi vị trí trong công trình sẽ chịu tác động lực và nhiệt khác nhau, vì vậy độ dày kính cần được thay đổi tương ứng:
- Vách kính văn phòng, phòng khách: Nên chọn kính 10mm. Đây là độ dày vừa đủ để cách âm, tạo sự thông thoáng và giảm tải trọng cho sàn nhà.
- Vách kính phòng tắm (Cabin phòng tắm): Ưu tiên kính 10mm. Loại này giúp việc đóng mở cửa nhẹ nhàng, tránh làm xệ bản lề sau thời gian dài sử dụng trong môi trường ẩm ướt.

- Cửa sảnh chính, Showroom, Mặt tiền: Nên chọn kính 12mm. Vị trí này thường xuyên đóng mở và chịu áp suất gió từ bên ngoài, kính 12mm sẽ đảm bảo độ vững chãi và an toàn cao hơn.
- Lan can, mái kính, sàn kính: Đây là những vị trí chịu lực trực tiếp. Nên sử dụng kính 12mm hoặc 15mm, thậm chí là kính dán an toàn 2 lớp để đảm bảo an toàn tuyệt đối nếu có sự cố nứt vỡ.
Độ bền của vách kính phụ thuộc rất lớn vào bộ phụ kiện. Kính 10mm sẽ phù hợp với hầu hết các loại phụ kiện phổ thông, giá thành hợp lý. Với loại kính 12mm – 15mm bắt buộc phải đi kèm phụ kiện chịu tải nặng. Nếu dùng phụ kiện yếu cho kính dày, cửa sẽ rất nhanh bị xệ và khó đóng mở.
Để đảm bảo vách kính bền bỉ, bạn nên lưu ý chọn các loại phôi kính chất lượng cao. Kính cường lực chuẩn phải có tem của nhà máy thường là tem in nổi hoặc in chìm ở góc tấm kính. Kính sau khi tôi nhiệt không được cong vênh quá mức cho phép, các cạnh phải được mài bóng đẹp mắt.
Hy vọng những thông tin chi tiết về vách kính cường lực 10mm, 12mm, 15mm trên đây của vách kính văn phòng đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn cho công trình của mình. Để đảm bảo an toàn tuyệt đối và giá trị sử dụng lâu dài, việc lựa chọn đơn vị cung cấp chính hãng, uy tín là yếu tố then chốt. Hãy là người tiêu dùng thông thái để sở hữu những sản phẩm chất lượng nhất.
